French Ligue 123:15 ngày 26/10/2025

AJ Auxerre
0 - 1

Havre Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốHavre Athletic Club
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
55Chỉ số 2438
13Chỉ số 25
66Chỉ số 2376
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 3-4-2-11629492717421410199
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Senaya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Sierralta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Casimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Azzouzi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Mensah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sinayoko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Namaso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Mara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mara#27

S.Mara#23

S.Mara#22

S.Mara#34

S.Mara#18

S.Mara#20

S.Mara#40

S.Mara#21
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-19976931815944514870
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

É.Y.Kinkoue#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sangante#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Seko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Touré#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#29

A.Samatta#21

A.Samatta#77

A.Samatta#10

A.Samatta#11

A.Samatta#30

A.Samatta#26

A.Samatta#13

A.Samatta#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre1 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 1
AJ Auxerre
Havre Athletic Club1 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 3
Havre Athletic Club
AJ Auxerre1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
Havre Athletic Club1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 0
Havre Athletic Club
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
Stade Rennais FC2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
RC Lens
Paris Saint Germain2 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Toulouse FC
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
FC Nantes1 - 0
AJ Auxerre
OGC Nice3 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 0
Lorient
AJ Auxerre0 - 2
Levante
AJ Auxerre0 - 3
Ipswich TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Marseille6 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 2
Stade Rennais FC
Metz0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
Lorient
RC Strasbourg Alsace1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club3 - 1
OGC Nice
Havre Athletic Club1 - 2
RC Lens
AS Monaco3 - 1
Havre Athletic Club
RC Deportivo2 - 0
Havre Athletic Club
Paris FC1 - 1
Havre Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#10#20#30#42#513#60#70
Havre Athletic Club
#11#20#30#42#55#60#70
LOSC Lille
Lyon
Stade Brestois 29
Angers SCO