German Bundesliga 218:30 ngày 03/08/2025

SpVgg Greuther Fürth
3 - 2

Dynamo Dresden
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpVgg Greuther FürthChỉ sốDynamo Dresden
31Chỉ số 2569
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2217
37Chỉ số 23108
24Chỉ số 2476
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-1-4-2263342582330375910
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dietz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.I.Bjarnason#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Olesen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Dehm#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Green#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

munz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Hrgota#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hrgota#7

B.Hrgota#42
B.Hrgota#38

B.Hrgota#17

B.Hrgota#31

B.Hrgota#18
B.Hrgota#34

B.Hrgota#14

B.Hrgota#22
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-3-2-11215231917525101633
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Faber#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Casar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

V.Sapina#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

J.Oehmichen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

N.Fröling#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Daferner#28

C.Daferner#27

C.Daferner#29

C.Daferner#6

C.Daferner#8

C.Daferner#11

C.Daferner#30

C.Daferner#24

C.Daferner#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Dresden1 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 0
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth0 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden1 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth4 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
1. FC Union Berlin
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
Huddersfield Town
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Waldhof Mannheim
SpVgg Greuther Fürth1 - 2
Hallescher FC
SpVgg Greuther Fürth4 - 2
FC Ingolstadt
SpVgg Greuther Fürth6 - 2
SpVgg Ansbach
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
Hamburger SV
Hannover 961 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Hertha Berlin1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
SSV Ulm 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
SC Freiburg3 - 3
Dynamo Dresden
SK Slavia Praha4 - 2
Dynamo Dresden
SV Ried1 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
Unterhaching
Waldhof Mannheim1 - 0
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken1 - 4
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
VfL Osnabrück
Dynamo Dresden2 - 2
FC IngolstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SpVgg Greuther Fürth
#13#22#30#41#54#60#70
Dynamo Dresden
#12#21#30#40#510#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern
SV Darmstadt 98
Preußen Münster
Holstein Kiel
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum 1848
1. FC Magdeburg