Russian Premier League23:00 ngày 09/03/2026

Spartak Moscow
4 - 3

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốAkron Togliatti
4Chỉ số 222
10Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 81
103Chỉ số 2378
9Chỉ số 21
54Chỉ số 2442
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-1-4-198973427187835359
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Dmitriev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Solari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ugalde#32
M.Ugalde#40

M.Ugalde#77

M.Ugalde#47

M.Ugalde#91

M.Ugalde#17

M.Ugalde#2

M.Ugalde#24

M.Ugalde#10

M.Ugalde#11

M.Ugalde#56
Akron Togliatti
Sơ đồ 4-3-3882241921158035112291
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Rocha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Benchimol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Dzyuba#22 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev#78

M.Boldyrev#32

M.Boldyrev#7

M.Boldyrev#89

M.Boldyrev#10

M.Boldyrev#3

M.Boldyrev#81

M.Boldyrev#69

M.Boldyrev#6

M.Boldyrev#8

M.Boldyrev#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti1 - 1
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow4 - 0
Akron Togliatti
Spartak Moscow1 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 1
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Dynamo Moscow5 - 2
Spartak Moscow
FC Sochi2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
FK Yelimay Semey
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 1
FC Astana
Spartak Moscow1 - 0
Dalian Yingbo
Spartak Moscow2 - 0
FC Pyunik
China2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 0
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 1
Dalian Yingbo
Akron Togliatti3 - 1
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti1 - 0
Dinamo Samarqand
Akron Togliatti2 - 0
Rodina Moskva II
Akron Togliatti1 - 3
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti3 - 2
FC Sochi
Dynamo Moscow1 - 2
Akron TogliattiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#14#23#30#42#59#60#70
Akron Togliatti
#13#21#30#42#51#60#70
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala