OFC Pro League08:35 ngày 03/02/2026

Tahiti United FC
0 - 4

Auckland FC Reserves
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tahiti United FCChỉ sốAuckland FC Reserves
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
75Chỉ số 2372
28Chỉ số 2438
5Chỉ số 220
1Chỉ số 2111
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Vanuatu United FC2 - 2
Tahiti United FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FC
Tahiti United FC1 - 2
South MelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
Hekari Souths United FC0 - 2
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves1 - 0
Bula FC
Auckland FC Reserves3 - 1
Vanuatu United FC
Auckland FC Reserves3 - 0
South Island United FC
Auckland FC Reserves3 - 0
Auckland United
Christchurch United1 - 4
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves2 - 1
Wellington Olympic
Western Suburbs1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves3 - 0
Birkenhead United
Auckland City1 - 1
Auckland FC ReservesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tahiti United FC
#10#20#30#41#51#60#70
Auckland FC Reserves
#14#21#30#40#55#60#70