OFC Pro League15:00 ngày 27/02/2026

South Melbourne
4 - 1

South Island United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South MelbourneChỉ sốSouth Island United FC
17Chỉ số 228
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
103Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2437
63Chỉ số 2537
12Chỉ số 213
9Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Melbourne
Sơ đồ 4-2-3-1116174319222721119
Đội hình xuất phát
J.Díaz#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Arran Cocks#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Giannakopoulos#17 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Mesourouni#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Mikkola#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Jack Painter-Andrews#27 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Pasquali#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Uchida#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Swibel#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Swibel#24
J.Swibel#20
J.Swibel#15
J.Swibel#2
J.Swibel#13
J.Swibel#88

J.Swibel#14
J.Swibel#99
J.Swibel#7

J.Swibel#30
South Island United FC
Sơ đồ 4-2-3-112424386117199
Đội hình xuất phát
S. van Dijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Partridge#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Krayem#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.vanRijssel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Manuel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Rodwell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Hattum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

David Seung Ho Yoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Zeb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Feutz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Feutz#23
R.Feutz#18
R.Feutz#22
R.Feutz#20
R.Feutz#12
R.Feutz#17
R.Feutz#21

R.Feutz#14
R.Feutz#10
R.Feutz#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
South Melbourne1 - 1
Auckland FC Reserves
South Melbourne1 - 2
Hume City
Avondale FC0 - 2
South Melbourne
South Melbourne5 - 2
Vanuatu United FC
Bula FC1 - 1
South Melbourne
South Island United FC3 - 3
South Melbourne
Hekari Souths United FC0 - 5
South Melbourne
Tahiti United FC1 - 2
South Melbourne
South Melbourne2 - 0
Marconi Stallions
South Melbourne1 - 0
Heidelberg UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FC
South Island United FC3 - 3
South Melbourne
South Island United FC2 - 1
Vanuatu United FC
Auckland FC Reserves3 - 0
South Island United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Melbourne
#14#22#30#41#59#60#70
South Island United FC
#11#21#30#41#51#60#70