OFC Pro League08:30 ngày 24/01/2026

Solomon Kings FC
0 - 0

Tahiti United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Solomon Kings FCChỉ sốTahiti United FC
61Chỉ số 2351
0Chỉ số 33
53Chỉ số 2441
1Chỉ số 226
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Solomon Kings FC
Sơ đồ 4-2-3-1114254156171097
Đội hình xuất phát
Phillip Mango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J. David#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
David Supa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Javin Wae Alick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gordon Iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Komasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Atkin Kaua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Keana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lofthouse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Leslie#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Raphael Ohanua Lea'i Jr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Raphael Ohanua Lea'i Jr#27
Raphael Ohanua Lea'i Jr#13
Raphael Ohanua Lea'i Jr#16
Raphael Ohanua Lea'i Jr#21
Raphael Ohanua Lea'i Jr#26
Raphael Ohanua Lea'i Jr#23
Raphael Ohanua Lea'i Jr#12
Raphael Ohanua Lea'i Jr#18
Raphael Ohanua Lea'i Jr#8
Raphael Ohanua Lea'i Jr#19

Raphael Ohanua Lea'i Jr#11
Tahiti United FC
Sơ đồ 3-4-31619592181217151011
Đội hình xuất phát

Jackson Teave Teamotuaitau#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Athale#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Degrumelle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Ruiz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Haewegene#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Manuarii Paehau Manol Shan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Manuarii Paehau Manol Shan#1
Manuarii Paehau Manol Shan#3
Manuarii Paehau Manol Shan#6
Manuarii Paehau Manol Shan#22
Manuarii Paehau Manol Shan#2
Manuarii Paehau Manol Shan#7
Manuarii Paehau Manol Shan#4
Manuarii Paehau Manol Shan#13
Manuarii Paehau Manol Shan#14
Manuarii Paehau Manol Shan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Solomon Kings FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tahiti United FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Solomon Kings FC
#10#20#30#41#511#60#70
Tahiti United FC
#10#20#30#43#54#60#70
Auckland FC Reserves
South Melbourne
Bula FC
South Island United FC
Vanuatu United FC
Hekari Souths United FC