OFC Pro League08:30 ngày 04/02/2026

Solomon Kings FC
0 - 0

South Island United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Solomon Kings FCChỉ sốSouth Island United FC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 31
2Chỉ số 214
20Chỉ số 2414
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 221
36Chỉ số 2331
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Solomon Kings FC
Sơ đồ 4-4-21142542715610199
Đội hình xuất phát
Phillip Mango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J. David#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
David Supa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Javin Wae Alick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gordon Iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Higashide#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Komasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Atkin Kaua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lofthouse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Junior fordney#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Leslie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Leslie#12
B.Leslie#8
B.Leslie#23
B.Leslie#29
B.Leslie#26
B.Leslie#21
B.Leslie#13

B.Leslie#11
B.Leslie#18
B.Leslie#16
South Island United FC
Sơ đồ 4-4-2122443116141979
Đội hình xuất phát
S. van Dijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Partridge#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Krayem#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.vanRijssel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Hattum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Rodwell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mariner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Zeb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

David Seung Ho Yoo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Feutz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Feutz#18

R.Feutz#8
R.Feutz#21
R.Feutz#17
R.Feutz#12
R.Feutz#20
R.Feutz#22
R.Feutz#23
R.Feutz#10
R.Feutz#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Solomon Kings FC
Bula FC1 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FC
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
South Island United FC3 - 3
South Melbourne
South Island United FC2 - 1
Vanuatu United FC
Auckland FC Reserves3 - 0
South Island United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Solomon Kings FC
#10#20#30#40#58#60#70
South Island United FC
#10#20#30#41#52#60#70