OFC Pro League09:00 ngày 23/01/2026

South Island United FC
2 - 1

Vanuatu United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South Island United FCChỉ sốVanuatu United FC
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
3Chỉ số 33
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2210
30Chỉ số 2427
76Chỉ số 2354
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Island United FC
Sơ đồ 4-4-2112244310681979
Đội hình xuất phát
S. van Dijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Riley Grover#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Krayem#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.vanRijssel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. McLeod#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Rodwell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Manuel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Zeb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

David Seung Ho Yoo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Feutz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Feutz#23

R.Feutz#2

R.Feutz#14
R.Feutz#21
R.Feutz#17
R.Feutz#20
R.Feutz#22
R.Feutz#18

R.Feutz#11
Vanuatu United FC
Sơ đồ 4-4-215341420181612813
Đội hình xuất phát

M.Acton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kerry iawak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jason thomas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Ramazani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Coulon#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
L.Tioni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Cardona#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Coulon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Toungon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Haruel#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Soromon#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Soromon#15
A.Soromon#23
A.Soromon#10
A.Soromon#19
A.Soromon#6
A.Soromon#17
A.Soromon#2

A.Soromon#7
A.Soromon#21

A.Soromon#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vanuatu United FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Island United FC
#12#22#30#43#53#60#70
Vanuatu United FC
#11#20#30#43#54#60#70
Auckland FC Reserves
South Melbourne
Bula FC
Solomon Kings FC
Tahiti United FC
Hekari Souths United FC