French Ligue 300:30 ngày 10/05/2025

Sochaux
0 - 1

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
SochauxChỉ sốBresse Péronnas 01
53Chỉ số 2439
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
111Chỉ số 2397
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Sochaux
Sơ đồ 4-3-31281423726627241925
Đội hình xuất phát

M.Patouillet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mendes#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Mayela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ouammou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Benchama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Drammeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Michel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Jean#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Lecolier#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Daho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Daho#22
A.Daho#33

A.Daho#5
A.Daho#2

A.Daho#17
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-21254522710226911
Đội hình xuất phát
P.Michelizzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Z.Souleymane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Commaret#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Aouladzian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Donio#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.T.M'Pinda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Traoré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Dadoune#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Dadoune#20
O.Dadoune#12
O.Dadoune#7
O.Dadoune#16
O.Dadoune#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 010 - 0
Sochaux
Bresse Péronnas 012 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Boulogne2 - 3
Sochaux
Sochaux1 - 2
Dijon
Chateauroux1 - 0
Sochaux
Villefranche0 - 1
Sochaux
Sochaux0 - 0
Versailles 78
Concarneau1 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 1
FC Rouen
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Nimes
US Orléans4 - 2
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Villefranche
Versailles 783 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Concarneau
FC Rouen2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Nimes1 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sochaux
#10#20#30#43#57#60#70
Bresse Péronnas 01
#11#21#30#41#53#60#70
Le Mans
Quevilly Rouen Métropole