French Ligue 300:30 ngày 19/04/2025

Chateauroux
1 - 0

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốSochaux
66Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
103Chỉ số 23116
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
5Chỉ số 225
5Chỉ số 21
1Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 5-4-1401917628711358149
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Michel#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Magnora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pirès#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Agounon#28 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
F.Mendy#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Versini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Doumbouya#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Pierre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Clairicia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Diallo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Diallo#29

M.Diallo#2

M.Diallo#10
M.Diallo#33

M.Diallo#16
Sochaux
Sơ đồ 4-2-3-112914533262824181920
Đội hình xuất phát

M.Patouillet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.D.Costa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Moltenis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dodé#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Benchama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Mendes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Jean#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Doumbia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lecolier#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Durbant#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Durbant#6
G.Durbant#2

G.Durbant#23
G.Durbant#22

G.Durbant#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sochaux2 - 2
Chateauroux
Sochaux0 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 1
Sochaux
Sochaux0 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Sochaux
Chateauroux1 - 1
Sochaux
Sochaux0 - 0
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Sochaux
Chateauroux1 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 5
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Nancy1 - 0
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Villefranche
Paris 13 Atletico3 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Versailles 78
Le Mans2 - 0
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 2
Valenciennes
Bresse Péronnas 010 - 0
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Villefranche0 - 1
Sochaux
Sochaux0 - 0
Versailles 78
Concarneau1 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 1
FC Rouen
Valenciennes1 - 0
Sochaux
Sochaux1 - 1
Nimes
US Orléans4 - 2
Sochaux
Sochaux0 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 0
Paris 13 AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#11#21#30#40#55#60#70
Sochaux
#10#20#30#41#51#60#70
Boulogne
Dijon