French Ligue 301:30 ngày 29/03/2025

Nimes
1 - 3

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
NimesChỉ sốBresse Péronnas 01
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
3Chỉ số 32
2Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 27
41Chỉ số 2434
100Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Nimes
Sơ đồ 4-1-3-25017522231863114349
Đội hình xuất phát
A.Ichalalen#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Labonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Diouf#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Beneddine#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Picouleau#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Doukansy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Akkal#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Mexique#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.ElHamri#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Abdeldjelil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Abdeldjelil#26

O.Abdeldjelil#10

O.Abdeldjelil#27
O.Abdeldjelil#36
O.Abdeldjelil#37
Bresse Péronnas 01
27112230320525749
Đội hình xuất phát

D.Bladi#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dadoune#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Donio#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jolibois#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V. Karajcic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Lacour#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Laspalles#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Souleymane#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Traoré#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Traoré#12

A.Traoré#17
A.Traoré#29
A.Traoré#1
A.Traoré#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 012 - 1
Nimes
Bresse Péronnas 012 - 2
Nimes
Nimes4 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Nimes
Nimes0 - 0
Bresse Péronnas 01
Nimes1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 014 - 2
NimesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nimes
Boulogne2 - 1
Nimes
Nimes0 - 0
Dijon
Sochaux1 - 1
Nimes
Nimes1 - 0
Villefranche
Versailles 782 - 1
Nimes
Nimes3 - 0
Concarneau
FC Rouen1 - 0
Nimes
Nimes0 - 0
Valenciennes
Chateauroux3 - 2
Nimes
Aubagne2 - 0
NimesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Le Mans
Bresse Péronnas 011 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 0
Chateauroux
Boulogne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Villefranche1 - 1
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nimes
#11#21#30#43#58#60#70
Bresse Péronnas 01
#13#21#30#42#57#60#70