French Ligue 300:30 ngày 03/05/2025

Bresse Péronnas 01
0 - 0

Villefranche
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốVillefranche
1Chỉ số 214
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2432
4Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
78Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 5-3-230254522710227179
Đội hình xuất phát

C.Jan#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Z.Souleymane#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Commaret#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bladi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Aouladzian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Donio#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Morel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Labissiere#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Traoré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Traoré#12

A.Traoré#11
A.Traoré#26
A.Traoré#29
A.Traoré#20
Villefranche
Sơ đồ 4-5-1139143291510288719
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Negouai#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Baseya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vinicius Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bastian#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Calodat#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ba#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
O.Joly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Diakité#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Ba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Ba#22

I.Ba#40
I.Ba#12

I.Ba#4

I.Ba#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villefranche1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Villefranche
Villefranche3 - 2
Bresse Péronnas 01
Villefranche4 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Villefranche
Villefranche1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 0
Villefranche
Bresse Péronnas 010 - 0
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Versailles 783 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Concarneau
FC Rouen2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Valenciennes
Nimes1 - 3
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Nancy
Paris 13 Atletico0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Le MansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Villefranche1 - 1
Boulogne
Dijon2 - 0
Villefranche
Villefranche0 - 1
Sochaux
Chateauroux2 - 2
Villefranche
Versailles 781 - 1
Villefranche
Villefranche1 - 1
Concarneau
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Villefranche0 - 2
Valenciennes
Nimes1 - 0
Villefranche
Villefranche2 - 0
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#10#20#30#43#55#60#70
Villefranche
#10#20#30#41#58#60#70
Quevilly Rouen Métropole