French Ligue 301:30 ngày 19/01/2025

Bresse Péronnas 01
1 - 1

Sochaux
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốSochaux
26Chỉ số 2440
4Chỉ số 229
1Chỉ số 80
1Chỉ số 211
1Chỉ số 33
2Chỉ số 27
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
68Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
210725520330122211
Đội hình xuất phát
M.Commaret#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Aouladzian#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morel#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Laspalles#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Lacour#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V. Karajcic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jolibois#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brown irabor#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Donio#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dadoune#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Dadoune#9
O.Dadoune#4
O.Dadoune#1
O.Dadoune#29

O.Dadoune#17
Sochaux
1827711421248311529
Đội hình xuất phát
E.Mendes#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Michel#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ouammou#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Patouillet#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Peybernes#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Liénard#21 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Jean#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hoggas#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gnanduillet#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Fontaine#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Costa#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.D.Costa#20
J.D.Costa#33

J.D.Costa#19

J.D.Costa#23

J.D.Costa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 010 - 0
Sochaux
Bresse Péronnas 012 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Villefranche1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Versailles 78
Concarneau2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
Valenciennes1 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
Nimes
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
Aubagne
Nancy1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Guingamp2 - 2
Sochaux
Sochaux1 - 1
Boulogne
Sochaux0 - 0
Clermont
Dijon0 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 2
Chateauroux
Macon0 - 2
Sochaux
Sochaux2 - 1
Villefranche
Gueugnon1 - 3
Sochaux
Versailles 781 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 0
ConcarneauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#11#21#30#41#52#60#70
Sochaux
#11#20#30#43#57#60#70
Le Mans
Quevilly Rouen Métropole