Belarusian Premier League21:15 ngày 04/04/2025

Slutsksakhar Slutsk
0 - 0

FC Torpedo Zhodino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slutsksakhar SlutskChỉ sốFC Torpedo Zhodino
69Chỉ số 2380
27Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
2Chỉ số 211
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Slutsksakhar Slutsk
Sơ đồ 4-2-3-1329772616358027119
Đội hình xuất phát

S.Chernik#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V. Chernyavskiy#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Poznyak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tolkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Semenov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Dubatovka#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Mikhniuk#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Sokolovskiy#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kurlovich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

f.lebedev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Grishchenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Grishchenko#7

I.Grishchenko#23

I.Grishchenko#44
I.Grishchenko#17

I.Grishchenko#15

I.Grishchenko#25

I.Grishchenko#71

I.Grishchenko#35

I.Grishchenko#30
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 4-3-311927696724430172123
Đội hình xuất phát
Y.Abramovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rutskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Sedko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Sharkovsky#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Vasilevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Vasilevich#32
I.Vasilevich#9

I.Vasilevich#14

I.Vasilevich#25

I.Vasilevich#8

I.Vasilevich#35
I.Vasilevich#11
I.Vasilevich#7

I.Vasilevich#5
I.Vasilevich#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slutsksakhar Slutsk1 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
FC Torpedo Zhodino
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
FC Torpedo ZhodinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Smorgon FC
Dinamo Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FK Vitebsk
FK Vitebsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 0
Naftan Novopolotsk
Neman Grodno1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 0
Niva Dolbizno
FC Molodechno0 - 2
Slutsksakhar Slutsk
Niva Dolbizno0 - 2
Slutsksakhar SlutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk0 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 2
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino1 - 0
FC MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slutsksakhar Slutsk
#10#20#30#40#53#60#70
FC Torpedo Zhodino
#10#20#30#40#57#60#70
Slavia Mozyr
FK Isloch Minsk
BATE Borisov