Czech Third League15:15 ngày 23/08/2025

Mlada Boleslav B
1 - 4

Benatky Nad Jizerou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mlada Boleslav BChỉ sốBenatky Nad Jizerou
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
167Chỉ số 2390
104Chỉ số 2457
1Chỉ số 31
8Chỉ số 227
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Mlada Boleslav B
342961811131015822
Đội hình xuất phát

D.Donat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam zouhar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korán#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hora#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauda yakubu jaji#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kaza#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kolar#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Krulich#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Penner#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vyda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.zachoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.zachoval#17
M.zachoval#12
M.zachoval#59

M.zachoval#7
M.zachoval#20

M.zachoval#5
Benatky Nad Jizerou
3216789917266471225
Đội hình xuất phát
d.komarek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.krenek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.J.Ugwu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zabilansky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zitka#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kavalir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas jankovsky#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef cerny#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.keller#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.keller#27
m.keller#19
m.keller#33
m.keller#44
m.keller#20
m.keller#9
m.keller#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana Neratovice
Mlada Boleslav B1 - 4
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B2 - 1
Slovan Liberec II
Zivanice3 - 1
Mlada Boleslav B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B1 - 3
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous2 - 2
Mlada Boleslav B
Mlada Boleslav B0 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
Mlada Boleslav B1 - 4
Hradec Kralove B
SK Zapy2 - 2
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou0 - 2
SK Kladno
Slovan Liberec II2 - 3
Benatky Nad Jizerou
Bohemians1905 B0 - 3
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou3 - 0
Brandys Nad Labem
SK Kladno3 - 0
Benatky Nad Jizerou
FK Kolin1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou3 - 3
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Benatky Nad JizerouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mlada Boleslav B
#11#20#30#41#58#60#70
Benatky Nad Jizerou
#14#23#30#41#56#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Velke Hamry
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin