Czech Third League20:00 ngày 06/09/2025

Slovan Velvary
3 - 3

Spolana Neratovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốSpolana Neratovice
77Chỉ số 2457
9Chỉ số 2110
1Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
119Chỉ số 23113
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
3620112152101925221
Đội hình xuất phát
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim usman#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.vach#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.adamec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.adamec#31
m.adamec#3
m.adamec#4
m.adamec#35

m.adamec#7
Spolana Neratovice
2221117101312720414
Đội hình xuất phát
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian divis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.chabera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej dohnal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean foungala#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havranek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kneifel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon krejci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sustr#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jakub slavik#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jakub slavik#8
Jakub slavik#3

Jakub slavik#19
Jakub slavik#21
Jakub slavik#23
Jakub slavik#6
Jakub slavik#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Sokol Brozany2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 2
FK Teplice
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
SK Kosmonosy0 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Velvary2 - 4
Dukla Praha B
Slovan Velvary5 - 0
Brandys Nad Labem
Slovan Velvary3 - 0
SK Petrin Plzen
Slovan Velvary0 - 2
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 3
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B4 - 0
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B0 - 2
Spolana Neratovice
Brandys Nad Labem3 - 2
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice2 - 3
Dukla Praha B
Velke Hamry3 - 0
Spolana Neratovice
Meteor Praha0 - 0
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice7 - 0
SK Hrebec
Spolana Neratovice3 - 0
FK Olympie BrezovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#13#20#31#41#57#60#70
Spolana Neratovice
#13#21#30#43#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Teplice B
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou
Slovan Liberec II
FK Kolin
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin