Czech Third League20:00 ngày 07/06/2025

Slovan Velvary
1 - 2

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốDomazlice
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
104Chỉ số 23102
5Chỉ số 216
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2434
4Chỉ số 25
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
23932216351136372240
Đội hình xuất phát

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Maksic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.itopa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar rahimic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vitasek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Vitasek#4
D.Vitasek#20

D.Vitasek#7
D.Vitasek#25
D.Vitasek#19

D.Vitasek#1

D.Vitasek#5
Domazlice
42371111768261512
Đội hình xuất phát

j.tersl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodydek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.cerny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kolena#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Muzik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ondrej oravec#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jan zajicek#30
jan zajicek#3
jan zajicek#19
jan zajicek#18
jan zajicek#25

jan zajicek#21

jan zajicek#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice2 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 1
Domazlice
Domazlice0 - 0
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Loko Vltavin0 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 1
Admira Praha
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 1
Slovan Velvary
FC Pisek2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 0
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice0 - 1
Fotbal Příbram
Dukla Praha B0 - 5
Domazlice
Domazlice3 - 2
FK Chomutov
Domazlice
Domazlice2 - 2
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Domazlice2 - 1
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
DomazliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#11#20#31#41#54#60#70
Domazlice
#12#22#30#42#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou