Czech Third League22:30 ngày 07/05/2025

Domazlice
2 - 2

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
DomazliceChỉ sốSK Motorlet Praha
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
102Chỉ số 2458
2Chỉ số 33
5Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 222
124Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Domazlice
1221116196818261471
Đội hình xuất phát
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dvorak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Muzik#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ondrej oravec#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Vais#4
J.Vais#28

J.Vais#23
J.Vais#7
J.Vais#30
J.Vais#11
J.Vais#20
SK Motorlet Praha
136175471191416
Đội hình xuất phát
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kaufman#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikolas krenciv#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej lukasek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sulc#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lacko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Frizoni#8
B.Frizoni#12
B.Frizoni#2
B.Frizoni#22
B.Frizoni#13
B.Frizoni#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha2 - 0
Domazlice
SK Motorlet Praha0 - 3
Domazlice
Domazlice4 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
Domazlice
Domazlice2 - 2
SK Motorlet Praha
Domazlice1 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
Domazlice
SK Motorlet Praha2 - 2
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Ceske Budejovice B3 - 4
Domazlice
Domazlice2 - 1
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Domazlice
Domazlice5 - 1
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie0 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B0 - 5
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan Velvary
Fotbal Příbram2 - 2
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B5 - 0
SK Motorlet Praha
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Domazlice
#12#21#30#42#54#60#70
SK Motorlet Praha
#12#21#30#43#52#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou