Czech Third League15:15 ngày 18/04/2025

Admira Praha
0 - 0

Domazlice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốDomazlice
4Chỉ số 214
71Chỉ số 2450
3Chỉ số 32
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
145Chỉ số 23122
6Chỉ số 225
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
101171939231621718
Đội hình xuất phát
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kunc#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kuchar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas dobias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.cizek#13
a.cizek#4
a.cizek#24
a.cizek#14
a.cizek#20
a.cizek#12
a.cizek#25
Domazlice
14191718261321711216
Đội hình xuất phát

R.Řezník#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dvorak#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Brych#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kapolka#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavlik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Procházka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rychnovsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svoboda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vais#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan zajicek#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Dosly#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Dosly#8
P.Dosly#6
P.Dosly#27
P.Dosly#22
P.Dosly#30
P.Dosly#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Domazlice3 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 2
Domazlice
Domazlice5 - 0
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 1
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Domazlice2 - 2
Admira Praha
Domazlice4 - 2
Admira Praha
Domazlice4 - 2
Admira Praha
Admira Praha2 - 0
DomazliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Loko Vltavin0 - 2
Admira Praha
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
FC Rokycany
Hradec Kralove B0 - 0
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
FK KolinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Domazlice
Domazlice1 - 0
Viktoria Plzen B
Domazlice
Domazlice5 - 1
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 1
Domazlice
Domazlice1 - 1
SK Petrin Plzen
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Domazlice10 - 2
Brno B
SK Kladno2 - 1
Domazlice
Domazlice3 - 0
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#10#20#30#43#57#60#70
Domazlice
#10#20#30#42#54#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Dukla Praha B
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou