Czech Third League20:00 ngày 24/05/2025

Slovan Velvary
2 - 1

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốAdmira Praha
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
4Chỉ số 225
62Chỉ số 2444
1Chỉ số 32
138Chỉ số 23128
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
104022736621391952
Đội hình xuất phát
fokam#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vitasek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik vlcek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar rahimic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Maksic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Heger#1
V.Heger#26
V.Heger#35

V.Heger#11

V.Heger#37
V.Heger#25
V.Heger#20
Admira Praha
91811371683121910
Đội hình xuất phát
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech burysek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas dobias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kuchar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vais#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.cacha#17
m.cacha#25
m.cacha#14
m.cacha#15
m.cacha#24
m.cacha#11
m.cacha#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
Admira Praha4 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 2
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Viktoria Plzen B1 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 1
Slovan Velvary
FC Pisek2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 0
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen2 - 2
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 2
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary4 - 2
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary1 - 3
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha2 - 0
Fotbal Příbram
Dukla Praha B6 - 0
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
Admira Praha2 - 1
FK Chomutov
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Loko Vltavin0 - 2
Admira Praha
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#12#21#30#41#55#60#70
Admira Praha
#11#21#30#42#52#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou