Czech Third League23:00 ngày 06/06/2025

Slovan Rosice
2 - 1

Otrokovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan RosiceChỉ sốOtrokovice
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
7Chỉ số 24
36Chỉ số 2424
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2389
2Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Rosice
7112141996214331
Đội hình xuất phát
t.dobrovodsky#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Goj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fila#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frantisek necas#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renards rimovics#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kulik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Jicha#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Jicha#15
F.Jicha#1

F.Jicha#8

F.Jicha#77
F.Jicha#18
F.Jicha#10
F.Jicha#13
Otrokovice
113108115172192014
Đội hình xuất phát

j.andres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bobcik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Weber#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

simon studeny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sklenar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rostislav rajcinec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mirvald#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanley godian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gouamene dano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.cubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.cubo#7
t.cubo#22

t.cubo#16
t.cubo#18
t.cubo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Otrokovice1 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Otrokovice
Otrokovice2 - 1
Slovan Rosice
Otrokovice4 - 3
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 1
Otrokovice
Otrokovice2 - 2
Slovan Rosice
Slovan Rosice3 - 2
Otrokovice
Slovan Rosice0 - 2
Otrokovice
Otrokovice1 - 0
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
Uhersky Brod1 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 1
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovan Rosice
Brno B0 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice3 - 1
Zlin B
MFK Karvina B2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 2
FC Strani
Slovan Rosice3 - 1
Hlucin
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 0
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrokovice
Otrokovice1 - 3
TJ Start Brno
Otrokovice5 - 4
Frydek-Mistek
Slovacko II1 - 1
Otrokovice
Otrokovice0 - 3
MFK Karvina B
Otrokovice1 - 4
Hodonin Sardice
SC Znojmo1 - 3
Otrokovice
FK Třinec2 - 0
Otrokovice
Otrokovice0 - 0
TJ Unie Hlubina
Hlucin2 - 2
Otrokovice
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
OtrokoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Rosice
#12#21#30#43#57#60#70
Otrokovice
#11#21#30#43#54#60#70
Unicov
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou