Czech Third League22:00 ngày 16/05/2025

Otrokovice
1 - 4

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrokoviceChỉ sốHodonin Sardice
7Chỉ số 22
0Chỉ số 81
97Chỉ số 2375
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 31
5Chỉ số 210
8Chỉ số 221
50Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrokovice
20131014421125183
Đội hình xuất phát

gouamene dano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bobcik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.cubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mirvald#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rolinc#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sklenar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Weber#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Suchy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Suchy#2

M.Suchy#24
M.Suchy#22
M.Suchy#9
M.Suchy#18

M.Suchy#17

M.Suchy#11
Hodonin Sardice
47815251123102017
Đội hình xuất phát

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik opatril#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jager#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nikola absolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik cermak#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rihak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rihak#14
A.Rihak#12
A.Rihak#13
A.Rihak#5
A.Rihak#6

A.Rihak#22

A.Rihak#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice2 - 2
Otrokovice
Hodonin Sardice0 - 0
Otrokovice
Otrokovice0 - 0
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 1
Otrokovice
Otrokovice1 - 0
Hodonin Sardice
Otrokovice2 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 3
Otrokovice
Hodonin Sardice2 - 1
Otrokovice
Otrokovice1 - 0
Hodonin Sardice
Otrokovice0 - 3
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrokovice
SC Znojmo1 - 3
Otrokovice
FK Třinec2 - 0
Otrokovice
Otrokovice0 - 0
TJ Unie Hlubina
Hlucin2 - 2
Otrokovice
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Otrokovice1 - 1
FC Strani
Unicov0 - 0
Otrokovice
Otrokovice1 - 2
Brno B
Otrokovice1 - 2
Uhersky Brod
Blansko0 - 0
OtrokoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice5 - 2
Uhersky Brod
Blansko1 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 4
FK Třinec
Hodonin Sardice4 - 3
Brno B
Zlin B0 - 0
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
MFK Karvina B
Hlucin1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 0
TJ Start Brno
Hodonin Sardice1 - 2
Frydek-Mistek
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrokovice
#11#21#31#42#57#60#70
Hodonin Sardice
#14#20#30#41#52#60#70
Slovacko II
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou