Czech Third League16:00 ngày 04/05/2025

Otrokovice
0 - 0

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrokoviceChỉ sốTJ Unie Hlubina
2Chỉ số 31
6Chỉ số 216
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
30Chỉ số 2420
66Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrokovice
10183115121721420
Đội hình xuất phát

charles chukwudi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Weber#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Suchy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sklenar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rolinc#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rostislav rajcinec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mirvald#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gouamene dano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gouamene dano#2

gouamene dano#24

gouamene dano#13
gouamene dano#14
gouamene dano#22
gouamene dano#9
gouamene dano#18
TJ Unie Hlubina
61125731017281912
Đội hình xuất phát
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
latal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek ligac#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian pejsa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik skopal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vrbka#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.janjus#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.janjus#20
t.janjus#15
t.janjus#14
t.janjus#1
t.janjus#29
t.janjus#5
t.janjus#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
TJ Unie Hlubina2 - 1
Otrokovice
Otrokovice5 - 1
TJ Unie HlubinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrokovice
Hlucin2 - 2
Otrokovice
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Otrokovice1 - 1
FC Strani
Unicov0 - 0
Otrokovice
Otrokovice1 - 2
Brno B
Otrokovice1 - 2
Uhersky Brod
Blansko0 - 0
Otrokovice
Zlin B0 - 2
Otrokovice
TJ Unie Hlubina3 - 2
Otrokovice
Otrokovice0 - 2
KozloviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
Slovacko II0 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Blansko1 - 3
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovan Rosice2 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina3 - 2
OtrokoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrokovice
#10#20#30#42#58#60#70
TJ Unie Hlubina
#10#20#30#41#53#60#70
FK Třinec
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou