Czech Third League22:00 ngày 17/05/2025

FC Strani
1 - 0

TJ Unie Hlubina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC StraniChỉ sốTJ Unie Hlubina
2Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 220
1Chỉ số 31
23Chỉ số 2413
59Chỉ số 2338
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Strani
25671310301532171120
Đội hình xuất phát

R.Haša#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robin holik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrubos#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dongha kim#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nemrava#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan spacil#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pernatskyi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel okonji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario michalec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kicin#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Filip kicin#26

Filip kicin#1
Filip kicin#4

Filip kicin#9
Filip kicin#27
Filip kicin#24
Filip kicin#5
TJ Unie Hlubina
25135712113106214
Đội hình xuất phát
a.fabisz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor badosek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.celta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Forster#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.janjus#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jaron#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver jurcak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
latal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nevrela#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sebastian pejsa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.perrette#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.perrette#18
j.perrette#17
j.perrette#23

j.perrette#19
j.perrette#8
j.perrette#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Strani
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
FC Strani
SC Znojmo0 - 5
FC Strani
Slovan Rosice0 - 2
FC Strani
FC Strani2 - 0
Unicov
Otrokovice1 - 1
FC Strani
FC Strani1 - 0
Uhersky Brod
Blansko1 - 1
FC Strani
FC Strani1 - 2
Brno B
Zlin B3 - 1
FC Strani
FC Strani2 - 3
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 0
Unicov
Otrokovice0 - 0
TJ Unie Hlubina
Slovacko II0 - 1
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina0 - 1
Uhersky Brod
Blansko1 - 3
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Zlin B0 - 0
TJ Unie Hlubina
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
TJ Unie Hlubina4 - 1
TJ Start Brno
Hlucin0 - 1
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Strani
#11#21#30#42#54#60#70
TJ Unie Hlubina
#10#20#30#41#55#60#70
FK Třinec
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou