Ireland Premier Division02:45 ngày 08/03/2025

Cork City
1 - 1

Sligo Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốSligo Rovers
3Chỉ số 212
2Chỉ số 34
113Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
59Chỉ số 2541
15Chỉ số 226
59Chỉ số 2416
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
Sơ đồ 4-1-2-31171853161441097
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Crowley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mbeng#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
b.couto#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Kitt·Nelson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Shipston#4 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Nolan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Keating#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.M.Dijksteel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.M.Dijksteel#27

M.M.Dijksteel#25
M.M.Dijksteel#21
M.M.Dijksteel#13
M.M.Dijksteel#34

M.M.Dijksteel#20

M.M.Dijksteel#28
M.M.Dijksteel#19
Sligo Rovers
Sơ đồ 4-4-231215213786274711
Đội hình xuất phát

C.Walsh#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.lintott#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Denham#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mahon#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Fitzgerald#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hakiki#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Wolfe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Malley#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Elding#47 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Kavanagh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#14

C.Kavanagh#29

C.Kavanagh#46

C.Kavanagh#71
C.Kavanagh#52

C.Kavanagh#23

C.Kavanagh#12

C.Kavanagh#10

C.Kavanagh#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Cork City3 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers3 - 0
Cork City
Cork City1 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 2
Cork City
Cork City1 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 3
Cork City
Sligo Rovers2 - 1
Cork City
Cork City3 - 0
Sligo Rovers
Cork City2 - 4
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Waterford United2 - 1
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Cork City2 - 2
Galway United FC
Cobh Ramblers2 - 1
Cork City
Kerry FC1 - 2
Cork City
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Cork City3 - 1
Waterford United
Cork City2 - 1
Treaty United
Cork City2 - 4
Bohemians
Cork City6 - 0
WexfordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 1
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo Rovers
Drogheda United3 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 3
Waterford United
Sligo Rovers4 - 0
Finn Harps
Cork City6 - 3
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Treaty United
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 3
Derry City
Athlone Town0 - 5
Sligo RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#11#20#30#42#512#60#70
Sligo Rovers
#11#21#31#44#52#60#70
Shelbourne