Bulgarian First League01:15 ngày 04/08/2025

Levski Sofia
2 - 0

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốSlavia Sofia
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2429
7Chỉ số 210
3Chỉ số 33
82Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1927118638109537777
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kamdem#71 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

tsunami#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mitkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Fabien#95 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

RildoGoncalves#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Rupanov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rupanov#21

B.Rupanov#17

B.Rupanov#99

B.Rupanov#78

B.Rupanov#4

B.Rupanov#23

B.Rupanov#88

B.Rupanov#12

B.Rupanov#22
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-199226248771117773910
Đội hình xuất phát

I.Andonov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Naydenov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ferraresso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

mouhamed dosso#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Raychev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#15
Y.Guermouche#23

Y.Guermouche#20

Y.Guermouche#13

Y.Guermouche#21

Y.Guermouche#7

Y.Guermouche#1

Y.Guermouche#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Levski Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Levski Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Levski Sofia1 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Sporting Braga0 - 0
Levski Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Sporting Braga
Levski Sofia5 - 0
PFK Montana
Hapoel Beer Sheva0 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Levski Sofia3 - 2
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 0
PFK Montana
Levski Sofia1 - 0
Radnik Surdulica
Levski Sofia5 - 1
Spartak PlevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Marek Dupnitza
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
Slavia Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
FK Levski Krumovgrad0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#12#20#30#43#512#60#70
Slavia Sofia
#10#20#30#43#54#60#70
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna
CSKA Sofia
Spartak Varna
Arda
Botev Plovdiv