Bulgarian First League01:15 ngày 19/07/2025

Lokomotiv Sofia
1 - 1

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốCherno More Varna
5Chỉ số 217
38Chỉ số 2562
50Chỉ số 2487
78Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-5-2244422427253119297
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sadio dembele#4 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Ali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Mitkov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Delev#99
S.Delev#9
S.Delev#11

S.Delev#91
S.Delev#16

S.Delev#15
S.Delev#8

S.Delev#23

S.Delev#6
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-133832815297117103977
Đội hình xuất phát

P.Iliev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Martín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Milushev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chandarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Zlatev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
celso sidney#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

celso sidney#81

celso sidney#24

celso sidney#4
celso sidney#20

celso sidney#2
celso sidney#19

celso sidney#11
celso sidney#26

celso sidney#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna4 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Hapoel Petah Tikva
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
Pirin Blagoevgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Yantra Gabrovo1 - 2
Lokomotiv Sofia
Etar0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Cherno More Varna4 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna2 - 0
Chernomorets Burgas
Cherno More Varna1 - 0
Chernomorets Balchik
Cherno More Varna4 - 1
Etar
Cherno More Varna2 - 0
Spartak Pleven
Cherno More Varna3 - 0
FC Sevlievo
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Levski Sofia
Arda0 - 0
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 0
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#11#21#30#40#57#60#70
Cherno More Varna
#11#21#30#41#53#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora
PFK Montana
Botev Plovdiv