Bulgarian First League22:30 ngày 08/02/2025

Slavia Sofia
1 - 0

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốCSKA Sofia
5Chỉ số 221
55Chỉ số 2466
2Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
84Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11236372019717731110
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Fabien#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#18

V.Nikolov#4
V.Nikolov#55

V.Nikolov#27

V.Nikolov#1

V.Nikolov#8

V.Nikolov#14

V.Nikolov#22

V.Nikolov#77
CSKA Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1211954152610738945
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Turitsov#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Dellova#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.A.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Vion#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Carreazo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kostov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Shopov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Bytyqi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.L.Iseka#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.L.Iseka#29

A.L.Iseka#20

A.L.Iseka#7

A.L.Iseka#28
A.L.Iseka#30
A.L.Iseka#18

A.L.Iseka#22

A.L.Iseka#25

A.L.Iseka#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Slavia Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia0 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA Sofia
Slavia Sofia2 - 3
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia6 - 1
Balkan Botevgrad
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo Makhachkala
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
FK Napredak Krusevac0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Vasas FC
Cherno More Varna1 - 0
Slavia Sofia
Spartak Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
FK Levski KrumovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
CSKA Sofia4 - 1
FK Liepaja
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
CSKA Sofia0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Spartak Varna2 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia3 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#11#20#30#42#51#60#70
CSKA Sofia
#10#20#30#41#53#60#70
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia
Arda
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa