Czech Third League21:00 ngày 28/02/2026

Loko Vltavin
1 - 2

Bohemians1905 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loko VltavinChỉ sốBohemians1905 B
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2388
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 223
67Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
3Chỉ số 214
6Chỉ số 29
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Loko Vltavin
2079181522317361
Đội hình xuất phát
demmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub havrlik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kotrba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.carlomaione#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Matejka#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
frantisek rott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias vankat#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.venc#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav stepan vodolan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik·Storc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Patrik·Storc#10
Patrik·Storc#30
Patrik·Storc#4
Patrik·Storc#5
Patrik·Storc#11
Patrik·Storc#12
Patrik·Storc#22
Bohemians1905 B
76671231821155172412
Đội hình xuất phát
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tichy#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgiy Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kachur#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bartek#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.janovsky#26
R.janovsky#20
R.janovsky#10
R.janovsky#2
R.janovsky#27
R.janovsky#19
R.janovsky#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1905 B2 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin0 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
Loko Vltavin
Bohemians1905 B1 - 3
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 2
Bohemians1905 B
Loko Vltavin3 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 2
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
FK Chomutov
Loko Vltavin1 - 9
Velke Hamry
Loko Vltavin1 - 1
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B2 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 0
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B0 - 1
Loko Vltavin
Loko Vltavin1 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Loko Vltavin
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Kolin
Bohemians1905 B2 - 1
Hradec Kralove B
Bohemians1905 B1 - 2
Mlada Boleslav B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 2
Bohemians1905 B
Pardubice B1 - 2
Bohemians1905 B
Spolana Neratovice3 - 5
Bohemians1905 B
Teplice B3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 4
Dukla Praha B
FK Viktoria Žižkov1 - 3
Bohemians1905 B
FC Pisek2 - 0
Bohemians1905 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loko Vltavin
#11#21#30#40#56#60#70
Bohemians1905 B
#12#20#30#41#59#60#70
Domazlice
Admira Praha
FK Pribram B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
SK Zapy
Banik Most-Sous
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin