Austrian 2.Liga22:00 ngày 14/05/2026

SKN St.Polten
1 - 0

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
43Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2351
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
8Chỉ số 227
5Chỉ số 25
4Chỉ số 211
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-3-311851521082373311
Đội hình xuất phát

C.Knett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Altersberger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Buchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Stendera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Messerer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Carlson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Amoah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Ferstl#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hausjell#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Hausjell#21

M.Hausjell#77

M.Hausjell#26

M.Hausjell#70

M.Hausjell#9

M.Hausjell#32
M.Hausjell#97
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 4-4-2441454127761229207
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tischler#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nicolas·Keckeisen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Brugger#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sahin#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Malinowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Svec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Svec#42

M.Svec#6

M.Svec#8

M.Svec#17
M.Svec#70
M.Svec#11

M.Svec#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
Kapfenberg SV 19190 - 3
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 0
Admira Wacker
FAC WIEN0 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 0
FC Liefering
SC Austria Lustenau3 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Sturm Graz II0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
SV Austria Salzburg
SKN St.Polten4 - 0
SK Rapid II
SKN St.Polten1 - 3
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels2 - 0
SK Sturm Graz II
First Vienna FC 18941 - 0
FC HOGO Hertha Wels
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 3
FC HOGO Hertha Wels
SK Rapid II1 - 4
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
SV Austria Salzburg
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SV Ried2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering2 - 5
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha WelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#11#20#30#40#55#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#41#55#60#70
SV Stripfing