Austrian 2.Liga00:00 ngày 21/03/2026

FC Liefering
2 - 5

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
3Chỉ số 33
49Chỉ số 2444
3Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2378
4Chỉ số 27
1Chỉ số 82
2Chỉ số 216
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
SV Austria Salzburg2 - 0
FC Liefering
SK Sturm Graz II0 - 1
FC Liefering
FC Liefering4 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
FC Liefering1 - 0
First Vienna FC 1894
FC Liefering3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Liefering1 - 0
Thisted FC
FC Liefering1 - 1
Obolon Kyiv
FC Liefering5 - 0
FC Pinzgau Saalfelden
FC Liefering1 - 1
FK Dukla Praha
FC Liefering1 - 0
SK Rapid IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Askoe Oedt
FC HOGO Hertha Wels2 - 0
Union Gurten
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
LASK Youth
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
Parndorf
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FC SILON Táborsko
Wacker Burghausen0 - 1
FC HOGO Hertha WelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#12#22#30#43#54#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#15#21#30#43#57#60#70
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau
FAC WIEN
SK Austria Klagenfurt
SV Stripfing