Austrian 2.Liga02:30 ngày 28/02/2026

SKN St.Polten
1 - 3

SKU Ertl Glas Amstetten
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốSKU Ertl Glas Amstetten
4Chỉ số 217
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
52Chỉ số 2475
4Chỉ số 228
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
89Chỉ số 23109
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
Sơ đồ 3-4-31181557341023709743
Đội hình xuất phát

C.Knett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Altersberger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Buchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Amoah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Krasniqi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Stendera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Carlson#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Djuricin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Perović#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Celic#43 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Celic#20

N.Celic#11

N.Celic#32

N.Celic#22

N.Celic#8

N.Celic#9
N.Celic#33
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 4-2-3-1132415191881410489
Đội hình xuất phát

S.Neudhart#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Köchl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wimhofer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Offenthaler#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Niklas·Pertlwieser#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Eisschill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Conateh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Steiger#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gragger#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Peham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Peham#12

D.Peham#11

D.Peham#20
D.Peham#32
D.Peham#24

D.Peham#16
D.Peham#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKN St.Polten3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 4
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 5
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
First Vienna FC 18942 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 0
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
SKN St.Polten
Wiener SC4 - 5
SKN St.Polten
LASK Linz3 - 0
SKN St.Polten
Traiskirchen1 - 4
SKN St.Polten
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
SKU Ertl Glas Amstetten6 - 3
SK Vorwarts Steyr
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
Admira Wacker
HNK Orijent 19191 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SKU Ertl Glas Amstetten
LASK Linz1 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
Askoe Oedt3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
Kremser
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
Admira Wacker
SK Sturm Graz II3 - 3
SKU Ertl Glas AmstettenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#11#21#30#41#54#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
#13#21#30#41#54#60#70
SC Austria Lustenau
FAC WIEN
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
SV Stripfing