Austrian 2.Liga19:00 ngày 06/04/2026

FC HOGO Hertha Wels
1 - 1

SV Austria Salzburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốSV Austria Salzburg
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2375
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 227
55Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
5Chỉ số 211
3Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 4-1-4-1441254322612097742
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Brugger#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nicolas·Keckeisen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Sahin#61 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Malinowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Gashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lechner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Lechner#10

F.Lechner#6

F.Lechner#8

F.Lechner#45
F.Lechner#99
F.Lechner#14

F.Lechner#7
SV Austria Salzburg
Sơ đồ 5-3-29620245537210471945
Đội hình xuất phát

S.NeslerTaubl#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.eder#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Aigner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Meisl#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Marušić#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Rohrmoser#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sorda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kahrimanovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Rieder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Weitlaner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bares#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bares#77
D.Bares#14
D.Bares#18

D.Bares#1

D.Bares#11

D.Bares#80

D.Bares#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
SV Austria Salzburg0 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels4 - 1
SV Austria SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SV Ried2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering2 - 5
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Askoe Oedt
FC HOGO Hertha Wels2 - 0
Union Gurten
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
LASK YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
SKN St.Polten2 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 0
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 2
SV Austria Salzburg
SK Rapid II1 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
SV Austria Salzburg5 - 1
Kufstein
SV Grodig2 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 0
Union Gurten
SV Austria Salzburg4 - 2
SV Friedburg PondorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#11#20#30#44#53#60#70
SV Austria Salzburg
#11#21#30#43#54#60#70
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 1894
SK Sturm Graz II
SV Stripfing