Austrian 2.Liga23:00 ngày 24/04/2026

Schwarz-Weiss Bregenz
2 - 3

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schwarz-Weiss BregenzChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 220
50Chỉ số 2425
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Schwarz-Weiss Bregenz
Sơ đồ 4-3-31175216303719701210
Đội hình xuất phát

Kilian·Kretschmer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marte#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Marceta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gembalies#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pursall#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Bangura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rottensteiner#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Otugo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Stefanon#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
B.Lendambi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tartarotti#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Tartarotti#29

J.Tartarotti#21

J.Tartarotti#77

J.Tartarotti#8

J.Tartarotti#22

J.Tartarotti#7

J.Tartarotti#4
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 4-1-4-1441442812227762097
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Tischler#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brugger#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Malinowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Svec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Svec#10

M.Svec#42

M.Svec#8

M.Svec#17
M.Svec#99

M.Svec#61
M.Svec#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schwarz-Weiss Bregenz
Kapfenberg SV 19193 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg2 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz4 - 1
Viessmann SC Hard
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 4
Admira Wacker
FAC WIEN2 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
FC Liefering4 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
SK Austria Klagenfurt
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 0
FC LauterachĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
SK Rapid II1 - 4
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
SV Austria Salzburg
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SV Ried2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering2 - 5
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Askoe OedtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schwarz-Weiss Bregenz
#12#21#30#41#57#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#13#21#30#41#53#60#70
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 1894
SV Stripfing