Austrian 2.Liga00:00 ngày 14/03/2026

FC HOGO Hertha Wels
3 - 1

Kapfenberg SV 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốKapfenberg SV 1919
199Chỉ số 23163
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
3Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
20Chỉ số 2433
3Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-344542866122772089
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nicolas·Keckeisen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sahin#61 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Malinowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Radics#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gashi#99
A.Gashi#14

A.Gashi#7

A.Gashi#96

A.Gashi#33

A.Gashi#12

A.Gashi#3
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 4-4-21293833177185301023
Đội hình xuất phát

V.Colic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kadlec#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.breit#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

OlivierN'Zi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Littig#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Maier#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Heuser#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Krasniqi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Hassler#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Hassler#28

L.Hassler#19

L.Hassler#18

L.Hassler#36

L.Hassler#14

L.Hassler#6

L.Hassler#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Askoe Oedt
FC HOGO Hertha Wels2 - 0
Union Gurten
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
LASK Youth
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
Parndorf
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FC SILON Táborsko
Wacker Burghausen0 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
FC Blau Weiss LinzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19192 - 1
SK Sturm Graz II
SC Austria Lustenau2 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 2
Lafnitz
Kapfenberg SV 19194 - 0
SV Wildon
Kapfenberg SV 19191 - 1
SC Weiz
ND Primorje2 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 0
Odra Opole
FK Velez Mostar2 - 0
Kapfenberg SV 1919
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Kapfenberg SV 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#13#23#30#43#54#60#70
Kapfenberg SV 1919
#11#20#30#44#58#60#70
SKN St.Polten
First Vienna FC 1894
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing