Austrian 2.Liga19:30 ngày 02/05/2026

First Vienna FC 1894
1 - 0

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
First Vienna FC 1894Chỉ sốFC HOGO Hertha Wels
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2394
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 227
50Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
First Vienna FC 1894
1814281036208772515
Đội hình xuất phát

B.Zimmermann#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Unger#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Szerencsi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.L.Stratznig#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Prohart#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nnamdi#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Nagele#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Luxbacher#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Edelhofer#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bauer#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.zahirovic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

h.zahirovic#14

h.zahirovic#11

h.zahirovic#66
h.zahirovic#16
h.zahirovic#29

h.zahirovic#7

h.zahirovic#41
FC HOGO Hertha Wels
227792851444761620
Đội hình xuất phát

A.K.Conte#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Thurnwald#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gashi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gobara#28 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Nicolas·Keckeisen#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tischler#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Schrocker#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Svec#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sahin#61 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Müller#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Malinowski#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Malinowski#70

S.Malinowski#12

S.Malinowski#33

S.Malinowski#17

S.Malinowski#8

S.Malinowski#42

S.Malinowski#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC HOGO Hertha Wels0 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 1
FC HOGO Hertha WelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
First Vienna FC 1894
Admira Wacker0 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
SK Sturm Graz II
FAC WIEN0 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 2
Kapfenberg SV 1919
Sturm Graz1 - 1
First Vienna FC 1894
SK Austria Klagenfurt0 - 2
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
Young Violets Austria Wien
SC Austria Lustenau0 - 3
First Vienna FC 1894
FC Liefering1 - 0
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 3
FC HOGO Hertha Wels
SK Rapid II1 - 4
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
SV Austria Salzburg
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SV Ried2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering2 - 5
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha WelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
First Vienna FC 1894
#11#21#30#41#53#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#42#56#60#70
SKN St.Polten
SV Stripfing