Austrian Bundesliga23:00 ngày 16/02/2025

Austria Vienna
2 - 1

SK Rapid Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Austria ViennaChỉ sốSK Rapid Wien
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2461
2Chỉ số 214
2Chỉ số 36
108Chỉ số 2387
2Chỉ số 26
6Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Austria Vienna
Sơ đồ 3-5-214615242636305211177
Đội hình xuất phát

S.Sahin-Radlinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Handl#46 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dragović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Plavotić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Ranftl#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Fitz#36 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Fischer#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Bari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Guenouche#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Prelec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Malone#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Malone#3

M.Malone#17
M.Malone#6

M.Malone#19

M.Malone#29

M.Malone#13

M.Malone#37
SK Rapid Wien
Sơ đồ 4-2-2-24577556231782122748
Đội hình xuất phát

N.Hedl#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bolla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cvetković#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Raux-Yao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.A.Auer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

L.Grgić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Schaub#21 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

I.Jansson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

D.D.Beljo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Wurmbrand#48 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Wurmbrand#18

N.Wurmbrand#16

N.Wurmbrand#3

N.Wurmbrand#25

N.Wurmbrand#99

N.Wurmbrand#28

N.Wurmbrand#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 2 | Austria Vienna | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 3 | Red Bull Salzburg | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 4 | Wolfsberger AC | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 5 | SK Rapid Wien | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | LASK Linz | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 8 | TSV Hartberg | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | WSG Tirol | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | Grazer AK | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Rheindorf Altach | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 10 | 7 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | TSV Hartberg | 10 | 5 | 3 | 2 | 31 |
| 3 | Grazer AK | 10 | 2 | 6 | 2 | 20 |
| 4 | WSG Tirol | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 |
| 5 | Rheindorf Altach | 10 | 2 | 4 | 4 | 18 |
| 6 | SK Austria Klagenfurt | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sturm Graz | 9 | 5 | 1 | 3 | 39 |
| 2 | Austria Vienna | 9 | 4 | 1 | 4 | 36 |
| 3 | Wolfsberger AC | 9 | 5 | 3 | 1 | 36 |
| 4 | Red Bull Salzburg | 9 | 5 | 1 | 3 | 35 |
| 5 | SK Rapid Wien | 9 | 3 | 1 | 5 | 27 |
| 6 | FC Blau Weiss Linz | 9 | 1 | 1 | 7 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Rapid Wien2 - 1
Austria Vienna
SK Rapid Wien3 - 0
Austria Vienna
Austria Vienna0 - 0
SK Rapid Wien
Austria Vienna3 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien3 - 3
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 1
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 1
Austria Vienna
SK Rapid Wien1 - 1
Austria ViennaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austria Vienna
Sturm Graz2 - 2
Austria Vienna
Sturm Graz0 - 2
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 1
Admira Wacker
Austria Vienna0 - 0
Backa Topola
Austria Vienna2 - 1
NS Mura
Austria Vienna3 - 0
Rheindorf Altach
LASK Linz1 - 3
Austria Vienna
Austria Vienna1 - 0
TSV Hartberg
Traiskirchen1 - 3
Austria Vienna
Wolfsberger AC0 - 1
Austria ViennaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 3
Wolfsberger AC
SK Rapid Wien1 - 0
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.Polten
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
Omonia Nicosia FC3 - 1
SK Rapid Wien
Red Bull Salzburg2 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 1
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Austria Vienna
#12#21#30#42#52#60#70
SK Rapid Wien
#11#21#30#46#56#60#70
SK Austria Klagenfurt
WSG Tirol
Grazer AK