International Club Friendly16:00 ngày 01/02/2025

SK Rapid Wien
3 - 1

SKU Ertl Glas Amstetten
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid Wien
51316664751040284253
Đội hình xuất phát

B.Göschl#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin·Bockle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.B.Borkeeiet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dursun#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amin groller#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kerschbaum#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Lang#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel nunoo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Oswald#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.roka#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vincze#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 5
SK Rapid Wien
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 6
SK Rapid Wien
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 3
SK Rapid Wien
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
SK Rapid Wien
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid Wien
SK Rapid Wien4 - 2
Levadia Tallinn
SK Rapid Wien1 - 0
SKN St.Polten
SK Rapid Wien3 - 0
FC Copenhagen
Omonia Nicosia FC3 - 1
SK Rapid Wien
Red Bull Salzburg2 - 2
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien0 - 1
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid Wien1 - 1
Shamrock Rovers
WSG Tirol0 - 0
SK Rapid Wien
SK Rapid Wien1 - 2
FAC WIEN
SK Rapid Wien2 - 0
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
Wolfsberger AC2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 3
ASK Voitsberg
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 3
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten5 - 0
Lafnitz
SC Austria Lustenau0 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
FAC WIEN
Admira Wacker1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 0
Kapfenberg SV 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid Wien
#13#21#30#40#50#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
#11#20#30#40#50#60#70