Czech Third League16:15 ngày 15/11/2025

SK Petrin Plzen
1 - 0

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Petrin PlzenChỉ sốFK Pribram B
3Chỉ số 24
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
101Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2441
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Petrin Plzen
151312882243033213629
Đội hình xuất phát
david heller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik triska#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam urbanek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vojtech suchy#44
Vojtech suchy#23
Vojtech suchy#2
Vojtech suchy#34
Vojtech suchy#19
Vojtech suchy#7
FK Pribram B
16243718115152016
Đội hình xuất phát

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
defo abdoulaye conte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Faye#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leitl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Švestka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Švestka#27
P.Švestka#30
P.Švestka#45
P.Švestka#2

P.Švestka#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
Slavia Prague C3 - 2
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 0
SK Motorlet Praha
FC Pisek4 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Loko Vltavin
Domazlice4 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Admira Praha
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin PlzenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Ceske Budejovice B
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Aritma Praha
SK Motorlet Praha0 - 4
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Taborsko Akademie
FC Pisek2 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
FK Kraluv Dvur
Loko Vltavin3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 1
Bohemians1905 B
SK Kladno5 - 2
FK Pribram BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Petrin Plzen
#11#20#30#43#53#60#70
FK Pribram B
#10#20#30#43#54#60#70
Viktoria Plzen B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin