Czech Third League20:00 ngày 09/11/2025

Slavia Prague C
3 - 2

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốSK Petrin Plzen
3Chỉ số 221
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
6Chỉ số 212
66Chỉ số 2534
74Chỉ số 2445
113Chỉ số 2381
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
111917147218211219
Đội hình xuất phát
O.Petrenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arkadius pawlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mervard#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hubicka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.mubarak#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bartosz Szywala#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bartosz Szywala#23

Bartosz Szywala#24
Bartosz Szywala#10

Bartosz Szywala#53

Bartosz Szywala#4
Bartosz Szywala#13

Bartosz Szywala#3
SK Petrin Plzen
29116174925121315
Đội hình xuất phát
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik triska#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam urbanek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pinc#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novy#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lukas maxa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david heller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david heller#7
david heller#19
david heller#10
david heller#8
david heller#1
david heller#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram B
SK Motorlet Praha0 - 2
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Domazlice
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
Slavia Prague C4 - 0
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 3
Slavia Prague CĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 0
SK Motorlet Praha
FC Pisek4 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Loko Vltavin
Domazlice4 - 3
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen2 - 2
Admira Praha
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 4
FK Mladá Boleslav
Ceske Budejovice B2 - 1
SK Petrin Plzen
Dukla Praha B3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 3
Aritma PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#13#21#30#40#59#60#70
SK Petrin Plzen
#12#21#30#42#55#60#70
SK Kladno
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin