Czech Third League22:00 ngày 03/09/2025

Admira Praha
1 - 0

FK Pribram B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira PrahaChỉ sốFK Pribram B
87Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
7Chỉ số 211
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
139Chỉ số 23118
52Chỉ số 2548
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Praha
10113182142396320
Đội hình xuất phát
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech burysek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
horalek#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kunc#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal smutny#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
michal smutny#19
michal smutny#12
michal smutny#75
michal smutny#24
michal smutny#15
michal smutny#8
michal smutny#14
FK Pribram B
1243332152156998
Đội hình xuất phát

O.Bleha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Conk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Hašek#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kop#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leitl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ret#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokrinek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vokrinek#45
J.Vokrinek#17

J.Vokrinek#18
J.Vokrinek#30

J.Vokrinek#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Pribram B2 - 2
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
FK Pribram B
Admira Praha2 - 1
FK Pribram BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha1 - 2
Domazlice
Admira Praha0 - 3
FK Jablonec
Admira Praha
FK Chomutov0 - 3
Admira Praha
Admira Praha3 - 6
Jablonec B
FK Kolin1 - 3
Admira Praha
Admira Praha3 - 2
Hradec Kralove B
Admira Praha1 - 0
Teplice B
Bohemians1905 B2 - 3
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
FK Pribram B1 - 3
Viktoria Plzen B
FK Pribram B0 - 1
Dukla Praha B
FK Pribram B
FC Pisek3 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 2
Prestice
FK Pribram B1 - 0
Slavoj Cesky Krumlov
FK Pribram B1 - 2
FC Rokycany
Spartak Sobeslav1 - 1
FK Pribram B
TJ Hluboka nad Vltavou1 - 1
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
KomarovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Praha
#11#20#30#45#57#60#70
FK Pribram B
#10#20#30#41#52#60#70
SK Kladno
Slavia Prague C
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Banik Most-Sous
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin