Czech Third League22:00 ngày 06/06/2026

SK Kladno
0 - 0

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK KladnoChỉ sốSK Motorlet Praha
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
113Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 226
53Chỉ số 2444
3Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Kladno
26119717118155622
Đội hình xuất phát
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Váňa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jiří Tesař#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.simecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Novotný#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pavel kucera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

pavel hrdlicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emmanuel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vanek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Vanek#12
J.Vanek#4

J.Vanek#23
J.Vanek#13
J.Vanek#14

J.Vanek#18
J.Vanek#30
SK Motorlet Praha
16111153414177510
Đội hình xuất phát

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suleiman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Halasz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Simaichl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vanecek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Vanecek#18
D.Vanecek#12

D.Vanecek#8
D.Vanecek#19
D.Vanecek#6
D.Vanecek#13
D.Vanecek#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha1 - 4
SK Kladno
SK Kladno2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Kladno0 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
SK Kladno
SK Motorlet Praha3 - 0
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
FC Pisek1 - 3
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
Loko Vltavin
FK Pribram B0 - 1
SK Kladno
Domazlice2 - 0
SK Kladno
SK Kladno1 - 3
Admira Praha
SK Kladno5 - 1
SK Petrin Plzen
SK Kladno
Ceske Budejovice B0 - 4
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 1
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 2
Bohemians1905 B
FK Pribram B1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FC Pisek
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Loko Vltavin0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Kladno
#10#20#30#43#52#60#70
SK Motorlet Praha
#10#20#30#44#57#60#70
Dukla Praha B
FK Kraluv Dvur
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin