Czech Third League22:30 ngày 06/05/2026

SK Kladno
5 - 1

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK KladnoChỉ sốSK Petrin Plzen
8Chỉ số 21
71Chỉ số 2421
10Chỉ số 213
1Chỉ số 30
71Chỉ số 2529
12Chỉ số 223
0Chỉ số 41
132Chỉ số 2385
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Kladno
61205154131110181221
Đội hình xuất phát
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrdlicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Novotný#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Taveira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Turecek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.hudec#22

j.hudec#19

j.hudec#17
j.hudec#30
j.hudec#8
j.hudec#6

j.hudec#16
SK Petrin Plzen
88827433366613243529
Đội hình xuất phát
m.kruta#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michal novy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pavlik#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr zajicek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik klich#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jan flachs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof bilik#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vojtech suchy#16
Vojtech suchy#22
Vojtech suchy#1

Vojtech suchy#99
Vojtech suchy#21
Vojtech suchy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
SK Kladno
Ceske Budejovice B0 - 4
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 1
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B2 - 2
SK Kladno
SK Kladno1 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B0 - 5
SK Kladno
Slavia Prague C2 - 1
SK Kladno
Sparta Praha B2 - 3
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 1
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 1
SK Petrin Plzen
FK Pribram B2 - 0
SK Petrin Plzen
Viktoria Plzen U193 - 2
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Kladno
#15#21#30#41#58#60#70
SK Petrin Plzen
#11#21#31#40#51#60#70
Domazlice
FC Pisek
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin