Czech Third League15:15 ngày 30/05/2026

SK Motorlet Praha
0 - 2

SK Petrin Plzen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốSK Petrin Plzen
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
13Chỉ số 223
130Chỉ số 2396
71Chỉ số 2440
4Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
Sơ đồ 3-5-2223417165111471013
Đội hình xuất phát
v.pancev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Halasz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
F.Simaichl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Suleiman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
khrolenok#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Rataj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Vanecek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Pejsa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Pejsa#8
P.Pejsa#20
P.Pejsa#1
P.Pejsa#12
P.Pejsa#21
P.Pejsa#18
P.Pejsa#15
SK Petrin Plzen
Sơ đồ 3-4-3294221366122436309933
Đội hình xuất phát
Vojtech suchy#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jan treml#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Lukas novy#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Patrik klich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
petr zajicek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.kohout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Jan flachs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jan vanek#36 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
dominik triska#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Pinc#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
matej trojanec#33 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
matej trojanec#25
matej trojanec#21
matej trojanec#88
matej trojanec#20
matej trojanec#8
matej trojanec#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Petrin Plzen2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen3 - 1
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
Slavia Prague C1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 2
Bohemians1905 B
FK Pribram B1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FC Pisek
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Loko Vltavin0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 0
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 3
FC Pisek
SK Petrin Plzen1 - 0
Dukla Praha B
Loko Vltavin3 - 1
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen0 - 4
Domazlice
SK Kladno5 - 1
SK Petrin Plzen
Admira Praha0 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 1
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 0
SK Petrin Plzen
SK Petrin Plzen1 - 0
Taborsko AkademieĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#10#20#30#41#54#60#70
SK Petrin Plzen
#12#21#30#43#55#60#70
FK Kraluv Dvur
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin