Czech Third League16:15 ngày 08/11/2025

SK Motorlet Praha
1 - 4

SK Kladno
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốSK Kladno
47Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
5Chỉ số 32
90Chỉ số 23133
0Chỉ số 81
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 27
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
16191571819217612
Đội hình xuất phát

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Walter#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doloh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kaufman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.svoboda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Hronik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Simaichl#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Simaichl#8
F.Simaichl#11
F.Simaichl#3
F.Simaichl#5
F.Simaichl#22
F.Simaichl#13
F.Simaichl#14
SK Kladno
76116152142313111019
Đội hình xuất phát
Jiří Tesař#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Novotný#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Váňa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Váňa#5
L.Váňa#18
L.Váňa#30

L.Váňa#17
L.Váňa#14
L.Váňa#20

L.Váňa#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Kladno2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Kladno0 - 2
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
SK Kladno
SK Motorlet Praha3 - 0
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Petrin Plzen2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 2
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha0 - 4
FK Pribram B
FC Pisek2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 1
Loko Vltavin
Domazlice2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 2
Admira Praha
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B1 - 1
SK Motorlet Praha
Ceske Budejovice B1 - 1
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
SK Kladno6 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 2
SK Kladno
SK Kladno1 - 1
Domazlice
Admira Praha0 - 5
SK Kladno
SK Kladno3 - 0
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha0 - 2
SK Kladno
SK Kladno5 - 2
FK Pribram B
SK Kladno4 - 1
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur0 - 4
SK KladnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#11#21#30#45#51#60#70
SK Kladno
#14#21#30#42#57#60#70
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin