Czech Third League15:30 ngày 18/04/2026

Ceske Budejovice B
0 - 4

SK Kladno
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceske Budejovice B
777621183010427145
Đội hình xuất phát

libor bastl#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ii dominik nemec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Böhm#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir charvat#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej faltus#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Volek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian zrun#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan maly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gantogtokh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.fall#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Loužecký#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Loužecký#17
D.Loužecký#9
D.Loužecký#20
D.Loužecký#22

D.Loužecký#15
D.Loužecký#11
D.Loužecký#1
SK Kladno
106116205152148137
Đội hình xuất phát
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.fojt#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel hrdlicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jiří Tesař#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Jiří Tesař#11

Jiří Tesař#17

Jiří Tesař#12

Jiří Tesař#19

Jiří Tesař#22
Jiří Tesař#30
Jiří Tesař#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen0 - 4
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 1
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B1 - 1
Domazlice
Benatky Nad Jizerou1 - 3
Ceske Budejovice B
Benesov3 - 2
Ceske Budejovice B
Ceske Budejovice B
FK Pribram B1 - 3
Ceske Budejovice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
SK Kladno2 - 0
Aritma Praha
Taborsko Akademie0 - 1
SK Kladno
SK Kladno2 - 0
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B2 - 2
SK Kladno
SK Kladno1 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B0 - 5
SK Kladno
Slavia Prague C2 - 1
SK Kladno
Sparta Praha B2 - 3
SK Kladno
FC Sellier & Bellot Vlašim4 - 0
SK Kladno
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
SK KladnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceske Budejovice B
#10#20#30#41#50#60#70
SK Kladno
#14#21#30#40#50#60#70
Admira Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin