Czech Third League15:00 ngày 17/05/2026

FK Pribram B
1 - 0

SK Motorlet Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Pribram BChỉ sốSK Motorlet Praha
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 228
1Chỉ số 80
4Chỉ số 27
184Chỉ số 23169
2Chỉ số 33
46Chỉ số 2463
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pribram B
1324182182152720526
Đội hình xuất phát
D.Apea#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bárta#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Faye#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech havelka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazariy kost#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.pivetz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ret#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Roušar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip zapotocny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mastny#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Mastny#32
O.Mastny#4
O.Mastny#7

O.Mastny#14
O.Mastny#10
SK Motorlet Praha
161034614177519
Đội hình xuất phát

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vanecek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Halasz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hronik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kodr#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Rataj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Simaichl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.zizala#18
d.zizala#15
d.zizala#20
d.zizala#13
d.zizala#22
d.zizala#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Motorlet Praha0 - 4
FK Pribram B
SK Motorlet Praha5 - 4
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
SK Motorlet Praha
FK Pribram B0 - 3
SK Motorlet Praha
FK Pribram B3 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pribram B
Taborsko Akademie0 - 3
FK Pribram B
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FK Kraluv Dvur4 - 1
FK Pribram B
FK Pribram B2 - 0
Loko Vltavin
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B0 - 4
Domazlice
Viktoria Plzen B4 - 2
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 2
Admira Praha
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
FK Pribram B3 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 1
FC Pisek
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Loko Vltavin0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 0
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 3
SK Motorlet PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pribram B
#11#20#30#42#54#60#70
SK Motorlet Praha
#10#20#30#43#57#60#70
SK Kladno
Slavia Prague C
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin