Belgian Challenger Pro League01:00 ngày 19/04/2025

RSCA Futures
0 - 4

SK Beveren
Thống kê
Thống kê trận đấu
RSCA FuturesChỉ sốSK Beveren
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
0Chỉ số 30
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
42Chỉ số 2443
79Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
RSCA Futures
Sơ đồ 4-1-4-16351855071557780594957
Đội hình xuất phát

T.Vanhoutte#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Baouf#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dom#85 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
K. Barry#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Engwanda#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kana#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Robberechts#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D. Decorte#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Vergeylen#59 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Seke#49 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Gassimou Sylla#57 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gassimou Sylla#47
Gassimou Sylla#53
Gassimou Sylla#64
Gassimou Sylla#45
Gassimou Sylla#56
Gassimou Sylla#96
Gassimou Sylla#76
SK Beveren
Sơ đồ 4-1-4-116732282178822183492
Đội hình xuất phát

M.Deman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kerrigan#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ouedraogo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.V.Hecke#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Servais#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Bruls#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Abrahams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#11
L.Mertens#84

L.Mertens#24

L.Mertens#15

L.Mertens#43

L.Mertens#6
L.Mertens#77

L.Mertens#5

L.Mertens#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Beveren1 - 1
RSCA Futures
SK Beveren2 - 1
RSCA Futures
RSCA Futures0 - 2
SK Beveren
SK Beveren4 - 1
RSCA Futures
RSCA Futures0 - 4
SK Beveren
SK Beveren4 - 1
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 2
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RSCA Futures
Francs Borains3 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures0 - 2
KSC Lokeren
Zulte-Waregem3 - 1
RSCA Futures
RSCA Futures1 - 1
RFC Seraing
Koninklijke Lierse Sportkring3 - 1
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 4
RFC de Liege
KAS Eupen2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures5 - 0
KVSK Lommel
RWDM Brussels1 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 3
Club NxtĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
SK Beveren2 - 2
Club Nxt
SK Beveren3 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC Seraing0 - 2
SK Beveren
Jong Genk3 - 3
SK BeverenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RSCA Futures
#10#20#30#40#53#60#70
SK Beveren
#14#22#30#40#56#60#70
RAAL La Louvière
KMSK Deinze