Chance Národní Liga23:00 ngày 27/05/2026

SK Artis Brno
1 - 4

1.FC Slovácko
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ số1.FC Slovácko
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
71Chỉ số 2399
4Chỉ số 25
48Chỉ số 2453
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
2Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
Chrudim2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno5 - 1
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava0 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 2
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FC Zlín1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 3
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha0 - 1
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC Slovácko
AC Sparta Praha5 - 2
1.FC SlováckoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#11#21#30#40#54#60#70
1.FC Slovácko
#14#21#30#43#55#60#70
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava