North Macedonia First Football League20:00 ngày 09/03/2025

Vlazrimi Struga
1 - 0

Voska Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vlazrimi StrugaChỉ sốVoska Sport
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
5Chỉ số 222
98Chỉ số 2469
180Chỉ số 23143
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
2Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Vlazrimi Struga
1455112816101727516
Đội hình xuất phát

M.Radeski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

h.effiong#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Stevkovski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Spirovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hamza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Krivanjeva#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Krivanjeva#2

B.Krivanjeva#8

B.Krivanjeva#4

B.Krivanjeva#12

B.Krivanjeva#99

B.Krivanjeva#29

B.Krivanjeva#9

B.Krivanjeva#19

B.Krivanjeva#45
B.Krivanjeva#33
B.Krivanjeva#18
Voska Sport
239221081847715612
Đội hình xuất phát

T.Kitanovski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vinogradac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gabriel tenlep#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.jahiji#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.iseni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iljazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Donart ibraimi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Dragarski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amos dadet#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Gaye#13
B.Gaye#11

B.Gaye#7
B.Gaye#21

B.Gaye#3
B.Gaye#19
B.Gaye#27

B.Gaye#99
B.Gaye#28
B.Gaye#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vlazrimi Struga2 - 1
Voska Sport
Voska Sport1 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 1
Voska Sport
Vlazrimi Struga1 - 0
Voska Sport
Voska Sport0 - 0
Vlazrimi Struga
Voska Sport0 - 1
Vlazrimi Struga
Voska Sport0 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 1
Voska SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Sileks3 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
FK Rinija Gostivar
Vlazrimi Struga0 - 2
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar1 - 0
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga0 - 1
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga1 - 2
Michalovce
Vlazrimi Struga0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Vlazrimi Struga0 - 1
Rubin Kazan
Korona Kielce0 - 1
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Voska Sport
Pelister Bitola1 - 0
Voska Sport
Voska Sport3 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje1 - 0
Voska Sport
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga2 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 1
Shkendija Tetovo
Sileks4 - 1
Voska Sport
Voska Sport0 - 0
FC Vardar Skopje
FK Rinija Gostivar4 - 0
Voska Sport
Voska Sport0 - 0
FK Tikves KavadarciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vlazrimi Struga
#11#20#30#43#52#60#70
Voska Sport
#10#20#30#43#51#60#70
FK Korzo Prilep